Bố cục khung hình (Shot Composition) trong điện ảnh: Nghệ thuật kể chuyện bằng hình ảnh
Bố cục khung hình (Shot Composition) trong điện ảnh: Nghệ thuật kể chuyện bằng hình ảnh
Có nhiều cách khác nhau để quay cùng một cảnh. Cách quay mà đạo diễn lựa chọn phụ thuộc vào trải nghiệm mà họ muốn khán giả cảm nhận được. Việc hiểu bố cục khung hình (shot composition) là gì và cách sử dụng nó đóng vai trò then chốt trong việc truyền tải câu chuyện qua hình ảnh. Bố cục khung hình không chỉ đơn thuần là việc sắp xếp các yếu tố trong khuôn hình máy quay, mà còn là một hình thức nghệ thuật kết hợp những yếu tố đó để thúc đẩy câu chuyện, bộc lộ nhân vật và khơi gợi cảm xúc.
Việc nắm vững các quy tắc bố cục khung hình và vận dụng chúng một cách hiệu quả sẽ giúp giữ cho khán giả của bạn bị cuốn hút từ đầu đến cuối. Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết này.
Các quy tắc của bố cục khung hình
Trước hết, cũng giống như bất kỳ “quy tắc” nào trong nhiếp ảnh hoặc quay phim, các quy tắc về bố cục được tạo ra là để phá vỡ. Mặc dù chúng ta thường dựa vào những quy tắc này trong hầu hết các trường hợp, nhưng những yếu tố tạo nên bố cục lại trở nên thú vị nhất khi chúng đi ngược lại chuẩn mực thông thường. Trước khi tìm hiểu các quy tắc bố cục khung hình, chúng ta cần hiểu rõ ý nghĩa thực sự của “bố cục” là gì.
Bố cục là gì?
Bố cục đề cập đến cách các yếu tố trong một cảnh được sắp xếp trong khuôn hình máy quay. Bố cục khung hình (shot composition) là sự sắp xếp các yếu tố hình ảnh nhằm truyền tải một thông điệp có chủ đích.
Đánh giá đầu tiên mà một nhà làm phim cần đặt ra là: “Tôi đang cố gắng thể hiện điều gì?” Cảm xúc, thông điệp hay trải nghiệm nào tôi cần tạo ra để giúp ý tưởng của mình trở nên rõ ràng và có sức thuyết phục hơn?
Khi đã xác định được bối cảnh và mục đích cốt lõi đó, chúng ta có thể sử dụng bố cục khung hình (shot composition) để sắp xếp các yếu tố trong cảnh quay một cách hợp lý nhất, qua đó truyền tải trọn vẹn ý đồ nghệ thuật của mình.
Việc hiểu rõ cách tổ chức và lựa chọn từng kiểu cảnh quay cho từng mục đích cụ thể sẽ giúp tác động cảm xúc lên khán giả mạnh mẽ hơn, khiến họ duy trì sự chú ý lâu hơn — và việc giữ cho khán giả luôn bị cuốn hút chính là một yêu cầu thiết yếu trong nghệ thuật điện ảnh.
Tuy nhiên, việc duy trì sự chú ý của khán giả có thể trở nên khó khăn khi bộ phim xoay quanh những nhân vật khó được yêu thích. Những nhân vật chính phức tạp, chẳng hạn như phản anh hùng (anti-hero), đòi hỏi phải có kỹ thuật bố cục khung hình và dàn cảnh tinh tế để khiến họ trở nên đủ gần gũi và đáng quan tâm, giúp khán giả tiếp tục dõi theo câu chuyện.
Việc quay một nhân vật phản anh hùng, như Lou Bloom trong Nightcrawler, yêu cầu sự hiểu biết sâu sắc về bố cục khung hình (shot composition). Đạo diễn Dan Gilroy đã vận dụng các quy tắc này một cách khéo léo nhằm thu hút khán giả, khiến họ cùng lúc trải qua nhiều cung bậc cảm xúc khác nhau.
Trước hết, Gilroy tạo nên một trong những nhân vật vĩ đại nhất của điện ảnh hiện đại.
Một con chó đồng cỏ đói khát, lang thang kiếm ăn giữa vùng sa mạc. Nhưng ban đầu, có nỗi lo rằng khán giả có thể xem anh ta như một kẻ tâm thần và từ chối đồng cảm.
Gilroy hiểu rằng ông cần khiến khán giả có thể kết nối với Lou ở một mức độ nào đó. Vì vậy, ông đã xây dựng cách đạo diễn và kỹ thuật bố cục hình ảnh nhằm giảm bớt sự nghi ngờ của người xem và giữ cho nhân vật trở nên gần gũi hơn, đồng thời vẫn thể hiện một nhân vật chính bị cô lập và đầy tính tự luyến.
Hãy cùng đi sâu vào các quy tắc bố cục khung hình để xem Gilroy đã thực hiện điều này như thế nào. Chúng ta sẽ bắt đầu với kỹ thuật định vị (positioning techniques) như một cách để theo dõi mối quan hệ của nhân vật với thế giới xung quanh.
Các yếu tố của bố cục
Quy tắc một phần ba (Rule of Thirds)
Trước hết, quy tắc một phần ba là một trong những kỹ thuật bố cục khung hình phổ biến nhất được sử dụng trong điện ảnh và nhiếp ảnh. Quy tắc này liên quan đến việc đặt vị trí của nhân vật để thể hiện mối quan hệ của họ với các yếu tố khác trong cảnh quay.
Hãy tưởng tượng một bàn cờ caro — gồm hai đường dọc và hai đường ngang chia khung hình thành chín phần bằng nhau.
Khi máy quay tạo khung hình cho cảnh quay, hãy đặt hình ảnh hoặc nhân vật trùng với các giao điểm của những đường này — điều đó sẽ tạo cảm giác dễ chịu hơn cho người xem. Tuy nhiên, việc lựa chọn bố cục khung hình khác nhau cũng sẽ kể nên những câu chuyện khác nhau. Đây là một cách đơn giản nhưng hiệu quả để thể hiện vị trí và vai trò của nhân vật trong thế giới của họ.
Bố cục khung hình trong Nightcrawler được áp dụng triệt để theo quy tắc này. Lou thường xuất hiện ở rìa khung hình, tách biệt khỏi thế giới mà anh ta đang sống.
Việc Gilroy sử dụng quy tắc một phần ba đã góp phần cô lập nhân vật Lou, nhấn mạnh đây là chủ đề trung tâm của bộ phim. Quy tắc này cũng có thể được vận dụng cho những cảnh có hai nhân vật.

Bố cục một phần ba dành cho hai nhân vật (Ảnh minh họa)
Hãy tưởng tượng khung hình được chia thành chín ô bằng nhau bởi hai đường dọc và hai đường ngang — giống như bàn chơi caro. Đặt mỗi nhân vật ở hai bên của những giao điểm này. Gilroy cũng sử dụng kỹ thuật đó để thể hiện mặt tối của nhân vật. Trong nhiều cảnh quay, Lou được đặt lệch khỏi trung tâm, và chỉ một phần khuôn mặt của anh ta xuất hiện trong khung hình.
Thật khó để tin tưởng một người mà ta hiếm khi được nhìn thấy rõ.
Quyết định của đạo diễn khi đặt Lou ở vị trí như vậy — chỉ để lộ phần nghiêng khuôn mặt — đã tạo nên hình ảnh một nhân vật xa cách và khó tin cậy.
Việc nắm vững bố cục và khung hình trong điện ảnh cũng cho phép bạn phá vỡ một số quy tắc bố cục khi cần thiết để phục vụ cho ý đồ nghệ thuật.
Quy tắc cân bằng và đối xứng (Balance and Symmetry)
Việc hiểu rõ các quy tắc bố cục khung hình là kiến thức vô giá đối với đạo diễn và nhà quay phim — và biết khi nào nên phá vỡ chúng cũng quan trọng không kém.
Quay một khung hình hoàn toàn đối xứng, tức là phá vỡ quy tắc một phần ba, thường được sử dụng vì những lý do rất cụ thể. Gilroy đặt Lou ở chính giữa khung hình, hoàn toàn bỏ qua quy tắc một phần ba.
Chúng ta cảm nhận được điều đó — nhưng tại sao?
Lou là trung tâm của sự chú ý — và điều đó tạo ra cảm giác căng thẳng.
Các nhà làm phim sử dụng kỹ thuật này để hướng ánh nhìn của khán giả đến một vị trí cụ thể trong khung hình. Việc dẫn ánh nhìn vào chính giữa khung hình đôi khi có thể phục vụ cho câu chuyện tốt hơn và gợi lên nhiều cảm xúc hơn. Những bộ phim trong quá khứ đã vận dụng điều này rất hiệu quả — sự cân bằng và đối xứng trong khung hình có thể tạo ra tác động thị giác mạnh mẽ.
Hãy xem những ví dụ dưới đây từ những bộ phim xuất sắc nhất của Stanley Kubrick.

Sự đối xứng trong khung hình (Ảnh minh họa)
Chúng thường thể hiện tính cách nhân vật và động lực quyền lực (Power dynamics) trong mối quan hệ giữa họ.
Hoặc chúng tạo nên một không gian đối xứng hoàn hảo đến mức khiến khán giả cảm thấy choáng ngợp ngay lập tức. Nếu bạn từng biết về phong cách đạo diễn của Wes Anderson, hẳn bạn sẽ biết rằng ông rất ưa chuộng những khung hình đối xứng.

Quy tắc đối xứng (Ảnh minh họa)
Kết hợp cùng với các quy tắc bố cục, việc sắp đặt và dàn cảnh (blocking and staging) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên những khung hình sinh động và giàu tính chuyển động.
Định nghĩa về Blocking
Blocking là gì?
Cách đạo diễn di chuyển các diễn viên trong một cảnh quay. Cách đạo diễn thực hiện blocking phụ thuộc vào mục đích mà họ muốn đạt được, chẳng hạn như tạo hiệu ứng kịch tính, truyền tải một thông điệp cụ thể, hoặc thể hiện động lực quyền lực (power dynamic) giữa các nhân vật. Sắp đặt diễn viên trong một khung hình đối xứng có thể là một cách hiệu quả để dẫn dắt cảm xúc hoặc phản ứng của người xem theo một hướng nhất định.
Hãy lưu ý rằng việc dẫn hướng ánh nhìn của khán giả nên luôn là ưu tiên hàng đầu trong mỗi cảnh quay mà bạn thiết lập khung hình. Blocking thường sử dụng các đường dẫn hướng (leading lines) để kiểm soát điều khán giả nhìn thấy và cách họ cảm nhận nó.
Bố cục đường dẫn (Leading lines)
Bố cục đường dẫn là những đường nét xuất hiện trong khung hình – đôi khi là đường thật, đôi khi chỉ được gợi ra bằng cách sắp đặt hình ảnh – có tác dụng dẫn ánh nhìn của người xem đến những chi tiết quan trọng trong cảnh quay.
Các nhà làm phim sử dụng kỹ thuật này không chỉ để hướng ánh nhìn của khán giả, mà còn để kết nối nhân vật với những vật thể, tình huống hoặc chủ thể phụ quan trọng. Bất cứ khi nào ánh nhìn của bạn bị thu hút vào một điểm trong khung hình, rất có thể bố cục đường dẫn đang đóng vai trò trong đó.
Đây là một dạng bố cục khung hình rất hữu ích, vì nó giúp truyền tải bối cảnh và thông tin cần thiết cho khán giả. Hãy cùng xem cách kỹ thuật này được sử dụng trong Nightcrawler. Trong cảnh quay hiện trường vụ tai nạn, bố cục đường dẫn được dùng để dẫn ánh nhìn của chúng ta đến nơi xảy ra vụ việc.
Bạn có nhận ra chúng không?

Bố cục đường dẫn (Ảnh minh họa)
Đường chéo kéo dài từ bàn chân của Lou đến bánh sau của xe cảnh sát giúp định hình bố cục khung hình. Đây là một leading line thú vị, đồng thời cũng đại diện cho tầm nhìn của chiếc máy quay mà anh ta đang sử dụng.
Một leading line khác được tạo ra bởi chuyển động của nhân vật — anh ta đang bước thẳng về phía hiện trường vụ tai nạn với chiếc máy quay trên tay.
Cả đường chéo và đường thẳng này đều định khung vụ tai nạn như điểm nhấn của cảnh quay. Điều thú vị là chiếc máy quay của anh ta trong cảnh cũng đang thực hiện điều tương tự.
Trong khi quy tắc bố cục này giúp hướng ánh nhìn của chúng ta đến điểm trọng tâm, thì những kỹ thuật khác lại giúp tạo sự kết nối với điểm trọng tâm đó.
Khung hình ngang tầm mắt (Eye-level framing)
Khung hình ngang tầm mắt đặt góc nhìn của khán giả ở cùng tầm với nhân vật, qua đó gợi lên cảm giác rằng chúng ta đang ở vị thế ngang hàng với họ. Cách bố cục này dẫn dắt ánh nhìn và suy nghĩ của người xem, khiến họ tự hỏi mình sẽ cảm thấy thế nào nếu ở trong tình huống đó, bởi nó gần như tạo ảo giác rằng chúng ta đang thực sự hiện diện trong cảnh quay.
Nightcrawler sử dụng kỹ thuật này để khơi gợi sự đồng cảm với nhân vật phản anh hùng của mình. Dù tính cách của Lou trên kịch bản có thể khó gần hay bất thường, nhưng những gì xuất hiện trên màn ảnh lại khiến người xem cảm nhận rằng anh ta cũng chỉ là một con người giống như chúng ta.

Khung hình ngang tầm mắt (Ảnh minh họa)
Cảm giác kết nối này đặc biệt quan trọng khi theo dõi một nhân vật phản anh hùng, vì nó mở ra không gian cho sự đồng cảm — một cảm xúc cần thiết để người xem có thể gắn bó với một nhân vật đầy khiếm khuyết. Và chính vì vậy, chúng ta vẫn tiếp tục dõi theo hành trình của họ.
Chỉ cần cho khán giả nhìn thấy đôi mắt của nhân vật, họ có thể nhìn sâu vào nội tâm của người đó. Đây có thể không phải là một quy tắc cố định trong bố cục khung hình, nhưng chắc chắn là một kỹ thuật hiệu quả.
Cảnh cận đôi mắt của Lou cho thấy trạng thái tinh thần và cảm xúc bên trong của anh đang có ý nghĩa đặc biệt ở thời điểm đó. Nó cho phép người xem cảm nhận được những gì anh đang cảm thấy — và đó là cách đơn giản nhất để khơi gợi sự đồng cảm.

Khung hình ngang tầm mắt (Ảnh minh họa)
Độ sâu trường ảnh (Depth of Field)
Để hiểu nghệ thuật quay phim (cinematography), trước hết cần hiểu độ sâu trường ảnh (depth of field).
Việc làm chủ bố cục không gian trong khung hình là một trong những đặc điểm nổi bật của việc kể chuyện bằng hình ảnh. Nhưng trước khi tìm hiểu cách điều chỉnh độ sâu để phục vụ cho câu chuyện, hãy cùng xác định khái niệm độ sâu trường ảnh là gì.
Độ sâu trường ảnh (Depth of field) mô tả kích thước của vùng trong hình ảnh mà các vật thể xuất hiện với độ nét chấp nhận được. Vùng đó được gọi là “trường ảnh” (field), và kích thước của vùng này chính là “độ sâu của trường ảnh” (depth of that field).
Độ sâu trường ảnh về bản chất chính là vùng nét của hình ảnh. Nếu bạn mở rộng vùng này, khiến nhiều vật thể hơn được lấy nét, thì đó là độ sâu trường ảnh lớn (deep depth of field).
Ngược lại, nếu bạn thu hẹp vùng nét, chỉ để một phần nhỏ của hình ảnh được lấy nét, thì đó là độ sâu trường ảnh nông (shallow depth of field). Một trong những cách điều chỉnh yếu tố này là thông qua khẩu độ ống kính (lens aperture).

Độ sâu trường ảnh (Ảnh minh họa)
Giờ đây, khi đã hiểu rõ hơn về khái niệm này, chúng ta có thể điều chỉnh độ sâu trường ảnh để truyền tải những cảm xúc, sắc thái và mối quan hệ khác nhau giữa các đối tượng trong khung hình.
Định nghĩa Rack focus
Rack focus là gì ?
Rack focus trong điện ảnh là kỹ thuật thay đổi điểm lấy nét trong khi đang quay. Thuật ngữ này có thể chỉ những thay đổi nhỏ hoặc lớn về tiêu điểm. Nếu độ sâu trường ảnh nông, thì kỹ thuật này sẽ trở nên dễ nhận thấy hơn.
Một trong những cách tôi yêu thích để điều chỉnh hình ảnh là sử dụng rack focus. Kỹ thuật này thay đổi tiêu điểm ngay giữa một cảnh quay.
Nếu nhà làm phim bắt đầu với độ sâu trường ảnh lớn, và trong cùng một cảnh chuyển sang độ sâu trường ảnh nông, thì yếu tố mới được lấy nét sẽ trở thành trung tâm của cảnh quay.
Kỹ thuật này tạo nên hiệu ứng kịch tính chỉ bằng cách thay đổi loại lấy nét của máy quay, thông qua việc điều chỉnh độ sâu trường ảnh.
Nhưng quay các yếu tố trong khung hình ở trạng thái rõ nét không phải là cách duy nhất để kể chuyện. Quay ở trạng thái mờ nét cũng có thể mang lại hiệu quả mạnh mẽ không kém. Trong Nightcrawler, chúng ta sẽ thấy cách đạo diễn sử dụng hiệu ứng làm mờ để thể hiện chủ đề của bộ phim.
Định nghĩa của Bokeh
Bokeh là gì ?
Trong nhiếp ảnh, Bokeh (/ˈboʊkeɪ/ — bô-kay; tiếng Nhật: [boke]) là chất lượng thẩm mỹ của vùng mờ được tạo ra ở những phần ngoài tiêu điểm của hình ảnh do ống kính tạo nên. Bokeh được định nghĩa là “cách mà ống kính thể hiện các điểm sáng bị mờ ngoài vùng lấy nét.”
Bokeh là hiệu ứng làm mờ có dạng tròn được tạo ra từ các vùng ngoài tiêu điểm của hình ảnh.
Câu chuyện ẩn trong Nightcrawler là sự cô lập. Để thể hiện điều này, Gilroy đã khéo léo vận dụng các quy tắc bố cục hình ảnh kết hợp với hiệu ứng bokeh. Kiểu cảnh quay này giúp tạo khoảng cách giữa Lou và thế giới xung quanh anh ta. Anh ta chỉ kết nối với chính bản thân mình. Đạo diễn cũng giữ cho những người khác trong khung hình ở trạng thái mờ, và kỹ thuật này được sử dụng để thể hiện rõ hơn sự cô lập của Lou đối với xã hội.

Bokeh trong phim (Ảnh minh họa)
Mọi người ngoại trừ Lou đều xuất hiện mờ nhòe. Họ về mặt kỹ thuật vẫn thuộc thế giới của anh ta, nhưng lại mang cảm giác rất xa cách. Sự cô lập của Lou trở nên hữu hình và rõ rệt trong suốt bộ phim, nhờ vào các khung hình có chủ đích và những nguyên tắc bố cục hình ảnh cơ bản mà đạo diễn áp dụng.
Bố cục lấy nét sâu (Deep space composition)
Vì có rất nhiều sắc thái khác nhau trong bố cục cảnh quay, đôi khi thật khó để theo dõi và ghi nhớ tất cả các kỹ thuật này. Tôi cho rằng tốt nhất là nên tạo một phần riêng cho bố cục lấy nét sâu, tách biệt với độ sâu trường ảnh (depth of field).
Chúng ta sẽ cùng định nghĩa cảnh quay lấy nét sâu (deep space shots), cũng như một khái niệm gọi là tiêu điểm sâu (deep focus), và xác định mối liên hệ giữa chúng với nhau.
Sau đó, chúng ta sẽ xem xét cách hai kỹ thuật này thường kết hợp để nắm bắt những khoảnh khắc có chủ đích và đầy ấn tượng trong điện ảnh.
Những cảnh quay nổi tiếng với tiêu điểm sâu (deep focus) trong Citizen Kane vẫn là một trong những ví dụ điển hình nhất cho thấy việc nắm vững các quy tắc bố cục hình ảnh có thể giúp bạn kể một câu chuyện mang tính cá nhân sâu sắc như thế nào.
Trong cảnh này, bố cục lấy nét sâu (deep space composition) được sử dụng để đặt các nhân vật ở những độ sâu khác nhau, trong khi cả bốn nhân vật đều nằm trong vùng lấy nét.
Sự khác biệt về độ sâu này phản ánh trạng thái nội tâm và hoàn cảnh của từng nhân vật. Cậu bé xuất hiện xa về khoảng cách nhưng vẫn nằm trong khung hình, như một lời nhắc rằng cậu sắp bị đưa đi xa và không còn hiện diện trong câu chuyện nữa.

Bố cục lấy nét sâu (Ảnh minh họa)
Như đã đề cập trước đó, các quy tắc bố cục thực chất giống như những gợi ý hơn là những quy định cứng nhắc. Chúng được tạo ra để định hướng và hỗ trợ, chứ không nhằm giới hạn hay ngăn cấm sự sáng tạo. Sẽ có những trường hợp bạn nên tuân theo các quy tắc bố cục, nhưng cũng có lúc phá vỡ chúng lại mang đến hiệu quả nghệ thuật cao hơn.
Một nhà làm phim như Dan Gilroy và tác phẩm Nightcrawler là những ví dụ tiêu biểu cho cách vận dụng linh hoạt và sáng tạo các quy tắc bố cục. Đây chính là kết quả khi một nghệ sĩ thật sự thấu hiểu và làm chủ phương tiện nghệ thuật của mình.

Viết bình luận