Hướng dẫn cơ bản về ISO trong nhiếp ảnh

Hướng dẫn cơ bản về ISO trong nhiếp ảnh

ISO là một yếu tố thiết yếu trong nhiếp ảnh – nhưng việc hiểu rõ cách nó khác biệt so với hai trụ cột còn lại của tam giác phơi sáng là khẩu độ (aperture) và tốc độ màn trập (shutter speed) có thể khiến nhiều người bối rối. Nếu bạn vẫn chưa nắm rõ, thì đây sẽ là bài viết dành cho bạn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng giải thích ISO là gì bằng cách định nghĩa khái niệm này, đồng thời xem xét một số giá trị ISO phổ biến và ví dụ minh họa. Kết thúc bài viết, bạn sẽ có một hướng dẫn toàn diện dành cho người mới bắt đầu về ISO.

Tìm hiểu về ISO

ISO là viết tắt của Tổ chức Tiêu chuẩn Hóa Quốc tế (International Organization for Standardization).

Tổ chức này là cơ quan chính chịu trách nhiệm chuẩn hóa các chỉ số độ nhạy sáng của cảm biến máy ảnh. Tuy nhiên, đó chỉ là thông tin bên lề — điều quan trọng hơn là chúng ta cần hiểu ISO thực sự là gì và nó hoạt động như thế nào khi bạn chụp ảnh hoặc quay video.

ISO là gì?
ISO là độ nhạy sáng của cảm biến máy ảnh – hoặc của phim ảnh – đối với ánh sáng. ISO càng thấp, cảm biến càng ít nhạy sáng; ngược lại, ISO càng cao, cảm biến càng nhạy sáng hơn.

Tuy nhiên, việc tăng ISO thường dẫn đến hiện tượng nhiễu hình ảnh, hay còn gọi là “hạt (grain)” hoặc “nhiễu (noise)”. Nguyên nhân là do ISO cao được sử dụng để làm sáng hình ảnh một cách nhân tạo trong điều kiện thiếu sáng. Hiện tượng này được gọi là tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (signal-to-noise ratio) thấp, và nó có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng hình ảnh.

Các giá trị ISO phổ biến:

  • ISO 100

  • ISO 200

  • ISO 400

  • ISO 800

  • ISO 1600

  • ISO 3200

  • ISO 6400

Anh-minh-hoa-cac-hình có-gia-tri-ISO-khac-nhau

Ảnh minh họa cùng khung hình có các giá trị ISO khác nhau

Các loại phim ảnh truyền thống có “tốc độ” khác nhau — hay nói cách khác là độ nhạy sáng khác nhau. Trước đây, tốc độ này được đo bằng nhiều hệ thống khác nhau, phổ biến nhất là ASA và DIN, nhưng đến năm 1974, hai tiêu chuẩn này được hợp nhất dưới một hệ thống duy nhất do Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) quy định.

Ngày nay, ISO đã được chuẩn hóa trong cả nhiếp ảnh phim và nhiếp ảnh kỹ thuật số. Tuy nhiên, ISO của phim được cố định một khi đã phơi sáng, trong khi ISO kỹ thuật số có thể thay đổi bất kỳ lúc nào.

ISO thường được thiết lập theo các mức định sẵn, mỗi mức tăng gấp đôi độ nhạy sáng của mức trước. Ví dụ: ISO 100 gấp đôi thành ISO 200, ISO 200 gấp đôi thành ISO 400, và cứ thế tiếp tục.

Điều quan trọng cần lưu ý là những giá trị này chỉ thể hiện độ nhạy sáng của cảm biến hoặc phim ảnh, chứ không quyết định toàn bộ vẻ ngoài của bức ảnh.

Một bức ảnh còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác, bao gồm khẩu độ (aperture), tốc độ màn trập (shutter speed), điều kiện ánh sáng, cũng như loại máy ảnh, cảm biến hoặc phim được sử dụng.

Thông thường, ISO càng thấp thì ảnh càng sắc nét, còn ISO càng cao thì càng xuất hiện nhiều hạt hoặc nhiễu (grain/noise).

Nếu bạn tự hỏi “khi nào nên tăng ISO?” — hãy kiểm tra độ sáng của ảnh. Nếu ảnh quá tối, hãy tăng ISO lên một chút, nhưng đừng tăng quá cao nếu bạn không muốn hình ảnh bị nhiễu.

anh-minh-hoa-iso-tu-100-den-12800

Ảnh minh họa ISO 100 đến ISO 12800

ISO 100

Thông thường, mức ISO cài đặt thấp nhất là 100; tuy nhiên, một số máy ảnh cho phép chụp ở mức thấp hơn. Ví dụ: nhiều máy ảnh Nikon có ISO gốc (base ISO) là 64.

Dải ISO này được xem là mức tiêu chuẩn cơ bản của hầu hết các máy ảnh, được thiết kế để tạo ra hình ảnh sắc nét nhất có thể.

ISO-100-anh-minh-hoa

Ảnh được chụp với giá trị ISO 100 (Ảnh minh họa)

ISO 100 được sử dụng tốt nhất trong điều kiện ánh sáng lý tưởng, ở ngoài trời vào một ngày nắng đẹp hay trong nhà có sử dụng đèn flash.

ISO 200
Một số máy ảnh đời cũ sử dụng ISO 200 làm mức cơ bản thấp nhất.
Tương tự như ISO 100, ISO 200 hoạt động tốt nhất trong điều kiện ánh sáng ổn định và đủ sáng.

Anh-minh-hoa-khung-hinh-ISO-gia-tri-200

Bức ảnh được chụp với giá trị ISO 200 (Ảnh minh họa)

Nếu bạn đang chụp ở ISO 200, bạn nên đặt máy ảnh lên chân máy hoặc thiết bị ổn định để giảm hiện tượng nhiễu và mờ hình do chuyển động.

ISO 400/800
ISO 400/800 là mức trung gian lý tưởng giữa môi trường ánh sáng mạnh và ánh sáng yếu.

ISO-400-anh-minh-hoa

Ảnh chụp với giá trị ISO 400 (Ảnh minh họa)

Khoảng ISO này phù hợp nhất khi chụp trong điều kiện ánh sáng tự nhiên vào những ngày nhiều mây hoặc trong không gian trong nhà có ánh sáng vừa phải. Tất nhiên, càng ít ánh sáng thì ISO cần được tăng cao hơn. Tuy nhiên, ISO 400–800 thường sẽ không tạo ra quá nhiều hạt nhiễu (grain) miễn là vẫn còn đủ lượng ánh sáng cần thiết.

ISO 1600 / ISO 3200 / ISO 6400
ISO 1600 trở lên thường được xem là mức “ISO cao”, và chủ yếu được sử dụng trong điều kiện thiếu sáng hoặc khi chụp cầm tay không dùng chân máy. ISO càng cao thì nguy cơ xuất hiện “nhiễu” (noise) trong ảnh càng lớn, vì cảm biến phải tăng độ sáng nhân tạo cho hình ảnh do thiếu nguồn sáng tự nhiên.
Trong điều kiện cực kỳ thiếu sáng, bạn sẽ cần tăng ISO lên đáng kể. Hình ảnh dưới đây minh họa sự khác biệt giữa máy ảnh Sony A7 chụp ở ISO 1600 so với ISO 409600!
anh-so-sanh-iso-1600-409600

So sánh ảnh được chụp ISO 1600 vs ISO 409600

ISO cao thường được sử dụng trong nhiếp ảnh thể thao và nhiếp ảnh động vật hoang dã để chụp sắc nét các đối tượng chuyển động trong điều kiện ánh sáng yếu.

Tuy nhiên, thời đại đang thay đổi. Những tiến bộ trong công nghệ máy ảnh hiện nay đang giúp giảm thiểu hiện tượng nhiễu hình ảnh khi chụp trong điều kiện ánh sáng kém hoặc ở mức ISO cao. Chúng ta đã chứng kiến những bước phát triển vượt bậc trong thời gian gần đây; và trong tương lai gần, các hiện tượng nhiễu này có thể sẽ gần như được loại bỏ hoàn toàn. Tất nhiên, bạn cũng có thể “khử nhiễu” (denoise) cho ảnh bằng các phần mềm chỉnh sửa kỹ thuật số.

Tam giác phơi sáng: ISO vs Tốc độ màn trập và Khẩu độ

ISO, tốc độ màn trập và khẩu độ tạo thành tam giác phơi sáng — yếu tố quyết định cách mà máy ảnh ghi nhận ánh sáng.

ISO
ISO là độ nhạy sáng của cảm biến máy ảnh — hoặc của phim ảnh — đối với ánh sáng. ISO càng thấp thì độ nhạy càng thấp, ISO càng cao thì độ nhạy càng cao.

Tốc độ màn trập (Shutter Speed)
Tốc độ màn trập là khoảng thời gian cảm biến máy ảnh mở ra để tiếp nhận ánh sáng. Nếu tốc độ màn trập quá chậm (cho phép ánh sáng vào quá nhiều), hình ảnh sẽ bị cháy sáng (overexpose). Ngược lại, nếu tốc độ màn trập quá nhanh (cho phép ánh sáng vào quá ít), hình ảnh sẽ bị thiếu sáng (underexpose).

toc-do-man-trap-minh-hoa

 

Tốc độ màn chập (Ảnh minh họa)

Tốc độ màn trập được đo bằng phần nhỏ của một giây, ví dụ: 1/30, 1/125, 1/500. Chỉ số càng nhỏ thì tốc độ màn trập càng nhanh.

Khẩu độ (Aperture)
Khẩu độ là khoảng mở của ống kính máy ảnh cho phép ánh sáng đi qua. Khẩu độ càng lớn thì lượng ánh sáng đi vào càng nhiều, trong khi khẩu độ càng nhỏ thì ánh sáng đi vào càng ít.

Khẩu độ thường được thiết lập ở một kích thước nhất định (độ mở của ống kính), được gọi là giá trị f/stop. Chỉ số f càng lớn thì khẩu độ càng nhỏ. Việc thiết lập ISO có thể diễn ra trước hoặc sau khi điều chỉnh khẩu độ và tốc độ màn trập.

Khẩu độ (Ảnh minh họa)

Khi ba yếu tố của tam giác phơi sáng được cân bằng, người chụp có thể tạo ra những bức ảnh rõ nét và cân đối về ánh sáng. Tuy nhiên, một số nghệ sĩ lựa chọn “phá vỡ” sự hoàn hảo này, cố tình thay đổi ISO, khẩu độ và tốc độ màn trập để tạo ra hiệu ứng thị giác độc đáo. Một bức ảnh nhiễu hạt (grainy) không hề kém giá trị so với một bức ảnh sắc nét và mượt mà.

Việc hiểu và làm chủ tam giác phơi sáng chính là nền tảng quan trọng trong nghệ thuật nhiếp ảnh. Khi người cầm máy biết cách cân bằng giữa ISO, khẩu độ và tốc độ màn trập, họ không chỉ kiểm soát được ánh sáng mà còn truyền tải cảm xúc, bầu không khí và câu chuyện qua từng khung hình.

Viết bình luận

hotline hotline hotline hotline